đẹn sữa

đẹn sữa

Trẻ sơ sinh có đẹn sữa trong miệng.

Định nghĩa

Danh từ (y học): - Bệnh nấmniêm mạc miệng trẻ sơ sinh: "đẹn sữa" tình trạng xuất hiện các mảng trắng nhỏ, giống như cặn sữa, bám trên lưỡi, lợi, hoặc bên trong của trẻ nhỏ, do nấm Candida albicans gây ra. - Tên gọi dân gian của bệnh tưa miệng: "đẹn sữa" thường được dùng để chỉ chung các vết trắng trong miệng trẻ, đôi khi nhầm lẫn với cặn sữa thông thường.

dụ sử dụng
  • (Trẻ mắc bệnh nấm miệng nên không chịu sữa khóc nhiều.)
  • (Người mẹ phải nhận biết bệnh tưa miệng khác với cặn sữa để phương pháp chữa trị phù hợp.)
  • (Bác sĩ cho thuốc diệt nấm để điều trị bệnh nấm miệngtrẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đẹn sữa" thường được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ sơ sinh, đặc biệt khi nói về các vấn đề về miệng.
    • Kiêng khem của mẹ không ảnh hưởng đến đẹn sữa của con. (Chế độ ăn của người mẹ không liên quan đến bệnh nấm miệngtrẻ.)
  • "đẹn sữa" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự khó chịu nhỏ nhặt nhưng dai dẳng.
    • Công việc này cứ như đẹn sữa, không nguy hiểm nhưng phiền phức. (Công việc này giống như bệnh nấm miệng, không nguy hiểm nhưng gây khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẹn (danh từ): nấm miệng, bệnh tưa lưỡithường dùng độc lập trong y học dân gian.
    • Trẻ bị đẹn cần được vệ sinh miệng sạch sẽ. (Trẻ mắc nấm miệng cần được lau miệng thường xuyên.)
  • Tưa miệng (danh từ): tên gọi y khoa chính thức của bệnh nấm miệngđồng nghĩa với "đẹn sữa".
    • Bệnh tưa miệng thường gặptrẻ dưới 6 tháng tuổi. (Bệnh nấm miệng thường xảy ratrẻ dưới 6 tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tưa miệng: bệnh nấm Candida ở miệng trẻ.
  • Nấm miệng: tình trạng nhiễm nấm trong khoang miệng.
  • Đẹn: từ ngắn gọn, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Đẹn sữa như bệnh vặt: những vấn đề nhỏ nhặt nhưng gây khó chịu.
    • Đừng coi thường đẹn sữa như bệnh vặt, nếu không chữa kịp có thể lan rộng. (Đừng xem nhẹ bệnh nấm miệng như chuyện nhỏ, nếu không điều trị sớm có thể trở nên nghiêm trọng.)